衆口囂囂 zhòng kǒu xiāo xiāo · chúng khẩu hiêu hiêu Hán Việt: chúng khẩu hiêu hiêu · Pinyin: zhòng kǒu xiāo xiāo Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 口 (khẩu) + 囂 (hiêu) + 囂 (hiêu)Pinyinzhòng kǒu xiāo xiāoHán Việtchúng khẩu hiêu hiêuCấu tạo衆 + 口 + 囂 + 囂 · chúng + khẩu + hiêu + hiêu nghĩa thành phần: chúng + khẩu + hiêu + hiêu