衆史 zhòng shǐ · chúng sử Hán Việt: chúng sử · Pinyin: zhòng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 史 (sử)Pinyinzhòng shǐHán Việtchúng sửCấu tạo衆 + 史 · chúng + sử nghĩa thành phần: chúng + sử