衆女 zhòng nǚ · chúng nữ Hán Việt: chúng nữ · Pinyin: zhòng nǚ Tổng quan chúng nữ Cấu tạo: 衆 (chúng) + 女 (nữ)Pinyinzhòng nǚHán Việtchúng nữCấu tạo衆 + 女 · chúng + nữ nghĩa thành phần: chúng + nữ Nghĩa ViệtCihui chúng nữ