衆奴 zhòng nú · chúng nô Hán Việt: chúng nô · Pinyin: zhòng nú Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 奴 (nô)Pinyinzhòng núHán Việtchúng nôCấu tạo衆 + 奴 · chúng + nô nghĩa thành phần: chúng + nô