衆妙 zhòng miào · chúng diệu Hán Việt: chúng diệu · Pinyin: zhòng miào Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 妙 (diệu)Pinyinzhòng miàoHán Việtchúng diệuCấu tạo衆 + 妙 · chúng + diệu nghĩa thành phần: chúng + diệu