衆小 zhòng xiǎo · chúng tiểu Hán Việt: chúng tiểu · Pinyin: zhòng xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 小 (tiểu)Pinyinzhòng xiǎoHán Việtchúng tiểuCấu tạo衆 + 小 · chúng + tiểu nghĩa thành phần: chúng + tiểu