衆尺 zhòng chǐ · chúng xích Hán Việt: chúng xích · Pinyin: zhòng chǐ Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 尺 (xích)Pinyinzhòng chǐHán Việtchúng xíchCấu tạo衆 + 尺 · chúng + xích nghĩa thành phần: chúng + xích