衆巧 zhòng qiǎo · chúng xảo Hán Việt: chúng xảo · Pinyin: zhòng qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 巧 (xảo)Pinyinzhòng qiǎoHán Việtchúng xảoCấu tạo衆 + 巧 · chúng + xảo nghĩa thành phần: chúng + xảo