衆強 zhòng qiáng · chúng cường Hán Việt: chúng cường · Pinyin: zhòng qiáng Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 強 (cường)Pinyinzhòng qiángHán Việtchúng cườngCấu tạo衆 + 強 · chúng + cường nghĩa thành phần: chúng + cường