衆形 zhòng xíng · chúng hình Hán Việt: chúng hình · Pinyin: zhòng xíng Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 形 (hình)Pinyinzhòng xíngHán Việtchúng hìnhCấu tạo衆 + 形 · chúng + hình nghĩa thành phần: chúng + hình