衆心 zhòng xīn · chúng tâm Hán Việt: chúng tâm · Pinyin: zhòng xīn Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 心 (tâm)Pinyinzhòng xīnHán Việtchúng tâmCấu tạo衆 + 心 · chúng + tâm nghĩa thành phần: chúng + tâm