衆慮 zhòng lǜ · chúng lự Hán Việt: chúng lự · Pinyin: zhòng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 慮 (lự)Pinyinzhòng lǜHán Việtchúng lựCấu tạo衆 + 慮 · chúng + lự nghĩa thành phần: chúng + lự