衆戎 zhòng róng · chúng nhung Hán Việt: chúng nhung · Pinyin: zhòng róng Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 戎 (nhung)Pinyinzhòng róngHán Việtchúng nhungCấu tạo衆 + 戎 · chúng + nhung nghĩa thành phần: chúng + nhung