衆材 zhòng cái · chúng tài Hán Việt: chúng tài · Pinyin: zhòng cái Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 材 (tài)Pinyinzhòng cáiHán Việtchúng tàiCấu tạo衆 + 材 · chúng + tài nghĩa thành phần: chúng + tài