衆枝 zhòng zhī · chúng chi Hán Việt: chúng chi · Pinyin: zhòng zhī Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 枝 (chi)Pinyinzhòng zhīHán Việtchúng chiCấu tạo衆 + 枝 · chúng + chi nghĩa thành phần: chúng + chi