衆毀 zhòng huǐ · chúng hủy Hán Việt: chúng hủy · Pinyin: zhòng huǐ Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 毀 (hủy)Pinyinzhòng huǐHán Việtchúng hủyCấu tạo衆 + 毀 · chúng + hủy nghĩa thành phần: chúng + hủy