衆氣 zhòng qì · chúng khí Hán Việt: chúng khí · Pinyin: zhòng qì Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 氣 (khí)Pinyinzhòng qìHán Việtchúng khíCấu tạo衆 + 氣 · chúng + khí nghĩa thành phần: chúng + khí