衆治 zhòng zhì · chúng trì Hán Việt: chúng trì · Pinyin: zhòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 治 (trì)Pinyinzhòng zhìHán Việtchúng trìCấu tạo衆 + 治 · chúng + trì nghĩa thành phần: chúng + trì