衆物 zhòng wù · chúng vật Hán Việt: chúng vật · Pinyin: zhòng wù Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 物 (vật)Pinyinzhòng wùHán Việtchúng vậtCấu tạo衆 + 物 · chúng + vật nghĩa thành phần: chúng + vật