衆理 zhòng lǐ · chúng lí Hán Việt: chúng lí · Pinyin: zhòng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 理 (lí)Pinyinzhòng lǐHán Việtchúng líCấu tạo衆 + 理 · chúng + lí nghĩa thành phần: chúng + lí