衆異 zhòng yì · chúng dị Hán Việt: chúng dị · Pinyin: zhòng yì Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 異 (dị)Pinyinzhòng yìHán Việtchúng dịCấu tạo衆 + 異 · chúng + dị nghĩa thành phần: chúng + dị