衆疾 zhòng jí · chúng tật Hán Việt: chúng tật · Pinyin: zhòng jí Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 疾 (tật)Pinyinzhòng jíHán Việtchúng tậtCấu tạo衆 + 疾 · chúng + tật nghĩa thành phần: chúng + tật