衆禽 zhòng qín · chúng cầm Hán Việt: chúng cầm · Pinyin: zhòng qín Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 禽 (cầm)Pinyinzhòng qínHán Việtchúng cầmCấu tạo衆 + 禽 · chúng + cầm nghĩa thành phần: chúng + cầm