衆美 zhòng měi · chúng mĩ Hán Việt: chúng mĩ · Pinyin: zhòng měi Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 美 (mĩ)Pinyinzhòng měiHán Việtchúng mĩCấu tạo衆 + 美 · chúng + mĩ nghĩa thành phần: chúng + mĩ