衆苦 zhòng kǔ · chúng khổ Hán Việt: chúng khổ · Pinyin: zhòng kǔ Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 苦 (khổ)Pinyinzhòng kǔHán Việtchúng khổCấu tạo衆 + 苦 · chúng + khổ nghĩa thành phần: chúng + khổ Nghĩa jaJMdict numerous sufferings|suffering of many people