衆行 zhòng xíng · chúng hành Hán Việt: chúng hành · Pinyin: zhòng xíng Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 行 (hành)Pinyinzhòng xíngHán Việtchúng hànhCấu tạo衆 + 行 · chúng + hành nghĩa thành phần: chúng + hành