衆變 zhòng biàn · chúng biến Hán Việt: chúng biến · Pinyin: zhòng biàn Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 變 (biến)Pinyinzhòng biànHán Việtchúng biếnCấu tạo衆 + 變 · chúng + biến nghĩa thành phần: chúng + biến