衆適 zhòng shì · chúng thích Hán Việt: chúng thích · Pinyin: zhòng shì Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 適 (thích)Pinyinzhòng shìHán Việtchúng thíchCấu tạo衆 + 適 · chúng + thích nghĩa thành phần: chúng + thích