衆門 zhòng mén · chúng môn Hán Việt: chúng môn · Pinyin: zhòng mén Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 門 (môn)Pinyinzhòng ménHán Việtchúng mônCấu tạo衆 + 門 · chúng + môn nghĩa thành phần: chúng + môn