衆雛 zhòng chú · chúng sồ Hán Việt: chúng sồ · Pinyin: zhòng chú Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 雛 (sồ)Pinyinzhòng chúHán Việtchúng sồCấu tạo衆 + 雛 · chúng + sồ nghĩa thành phần: chúng + sồ