衆靈 zhòng líng · chúng linh Hán Việt: chúng linh · Pinyin: zhòng líng Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 靈 (linh)Pinyinzhòng língHán Việtchúng linhCấu tạo衆 + 靈 · chúng + linh nghĩa thành phần: chúng + linh