衊染

miệt nhiễm

Hán Việt: miệt nhiễm

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.遭到诬蔑牵连。

Cấu tạo: 蔑 (miệt) + 染 (nhiễm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

染上 · 染业 · 染削 · 染化 · 染厂 · 染发 · 染坊 · 染塵