行下 xíng xià · hành hạ Hán Việt: hành hạ · Pinyin: xíng xià Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 下 (hạ)Pinyinxíng xiàHán Việthành hạCấu tạo行 + 下 · hành + hạ nghĩa thành phần: hành + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行文下达。Tân Hoa Tự Điển 1.行文下达。