行不行 hành bất hành Hán Việt: hành bất hành Tổng quan được chưa Cấu tạo: 行 (hành) + 不 (bất) + 行 (hành)Hán Việthành bất hànhCấu tạo行 + 不 + 行 · hành + bất + hành nghĩa thành phần: hành + bất + hành Nghĩa ViệtCihui được chưaEngCihui 行不行 íngbuxíng v.p. Will it do? Is it all right?