行丐 xíng gài · hành cái Hán Việt: hành cái · Pinyin: xíng gài Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 丐 (cái)Pinyinxíng gàiHán Việthành cáiCấu tạo行 + 丐 · hành + cái nghĩa thành phần: hành + cái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"行匄"; 路过的乞丐; 犹行乞。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"行匄"。 2.路过的乞丐。 3.犹行乞。