行專 xíng zhuān · hành chuyên Hán Việt: hành chuyên · Pinyin: xíng zhuān Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 專 (chuyên)Pinyinxíng zhuānHán Việthành chuyênCấu tạo行 + 專 · hành + chuyên nghĩa thành phần: hành + chuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹行家,专家。Tân Hoa Tự Điển 1.犹行家,专家。