行世
hành thế
Hán Việt: hành thế · Pinyin: xíng shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 流行于世;问世; 犹处世。
- Tân Hoa Tự Điển 1.流行于世;问世。 2.犹处世。
Eng
- Cihui 行世 xíngshì v.o. be known
Hán Việt: hành thế · Pinyin: xíng shì