行業

háng yè hành nghiệp

Hán Việt: hành nghiệp · Pinyin: háng yè

Tổng quan

ngành nghề | nghề nghiệp | ngành | kinh doanh

Cấu tạo: (hành) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngành nghề | nghề nghiệp | ngành | kinh doanh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 所從事職業的種類。如農、工、商、演藝等業。《儒林外史》第二五回:「舍下住在水西門,原是梨園行業。」
  • MOE · 教育部重編國語辭典 修行、道業。北齊.顏之推《顏氏家訓.歸心》:「以僧尼行業多不精純為姦慝也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 工商业中的类别。泛指职业饮食~丨服务~。

Eng

  • CC-CEDICT trade; profession; industry; business
  • Cihui trade; profession; industry; business