行业医保 háng yè yī bǎo·hành nghiệp y bảo Hán Việt: hành nghiệp y bảo · Pinyin: háng yè yī bǎo Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 業 (nghiệp) + 醫 (y) + 保 (bảo)Pinyinháng yè yī bǎoHán Việthành nghiệp y bảoCấu tạo行 + 業 + 醫 + 保 · hành + nghiệp + y + bảo nghĩa thành phần: hành + nghiệp + y + bảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bảo hiểm ngànhĐứcHandedict Innungskrankenkasse Từ liên quan Gần nghĩa行业协会 · 行业语 · 行業語 · 行业之冠 · 行业之首 · 行业保险 · 行业分布 · 行业工会