行业分布

háng yè fēn bùhành nghiệp phân bố

Hán Việt: hành nghiệp phân bố · Pinyin: háng yè fēn bù

Tổng quan

Cấu tạo: 行 (hành) + 業 (nghiệp) + 分 (phân) + 布 (bố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân bố ngành

Đức

  • Handedict Branchenstreuung (投资者在选者股票的时候, 可以选不同行业的, 降低风险)

Từ liên quan

Gần nghĩa

分布控制 · 行业协会 · 分布器 · 分布图 · 分布学 · 分布式 · 分布式环境 · 分布式结构