行业工会 háng yè gōng huì·hành nghiệp công hội Hán Việt: hành nghiệp công hội · Pinyin: háng yè gōng huì Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 業 (nghiệp) + 工 (công) + 會 (hội)Pinyinháng yè gōng huìHán Việthành nghiệp công hộiCấu tạo行 + 業 + 工 + 會 · hành + nghiệp + công + hội nghĩa thành phần: hành + nghiệp + công + hội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 công đoàn ngànhĐứcHandedict Branchengewerkschaft Từ liên quan Gần nghĩa工会主义 · 工会会员 · 行业协会 · 工会主义者 · 行业语 · 行業語 · 工会成员 · 工会领袖