行義 xíng yì · hành nghĩa Hán Việt: hành nghĩa · Pinyin: xíng yì Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 義 (nghĩa)Pinyinxíng yìHán Việthành nghĩaCấu tạo行 + 義 · hành + nghĩa nghĩa thành phần: hành + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 躬行仁义。Tân Hoa Tự Điển 1.躬行仁义。EngCihui 行義 xíngyì v.o. uphold justice