行了

xíng lehành liễu

Hán Việt: hành liễu · Pinyin: xíng le

Tổng quan

được rồi

新华 · Tân Hoa Đại lục

表示结束或制止:~,没事就先回去吧丨~,~,别说了。

Cấu tạo: 行 (hành) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 được rồi
  • VietPhrases được rồi
  • Tần suất từ được rồi
  • Biên soạn v.p. that's all right; O.K

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示结束或制止:~,没事就先回去吧丨~,~,别说了。

Eng

  • Cihui 行了 íngle* v.p. that's all right; O.K
  • Tần suất từ v.p. that's all right; O.K

Đức

  • Handedict schon gut!, Okay!

Từ liên quan

Gần nghĩa

了一 · 了了 · 了事 · 了债 · 了債 · 了元 · 了却 · 了取