行了

xíng le hành liễu

Hán Việt: hành liễu · Pinyin: xíng le

Tổng quan

được rồi

Cấu tạo: (hành) + (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui được rồi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示结束或制止:~,没事就先回去吧丨~,~,别说了。

Eng

  • Cihui 行了 íngle* v.p. that's all right; O.K.