行五 xíng wǔ · hành ngũ Hán Việt: hành ngũ · Pinyin: xíng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 五 (ngũ)Pinyinxíng wǔHán Việthành ngũCấu tạo行 + 五 · hành + ngũ nghĩa thành phần: hành + ngũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代军队编制五人为伍,二十五人为行。五同"伍"。亦泛指军队的基层建制。