行人保护 xíng rén bǎo hù·hành nhân bảo hộ Hán Việt: hành nhân bảo hộ · Pinyin: xíng rén bǎo hù Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 人 (nhân) + 保 (bảo) + 護 (hộ)Pinyinxíng rén bǎo hùHán Việthành nhân bảo hộCấu tạo行 + 人 + 保 + 護 · hành + nhân + bảo + hộ nghĩa thành phần: hành + nhân + bảo + hộ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bảo vệ người đi bộĐứcHandedict Fußgängerschutz Từ liên quan Gần nghĩa保护主义 · 保护人的 · 保护关税 · 保护制度 · 保护圣徒 · 保护手段 · 保护措施 · 保护政策