保护圣徒 bảo hộ thánh đồ Hán Việt: bảo hộ thánh đồ Tổng quan thần hộ mệnh, thánh bảo hộ Cấu tạo: 保 (bảo) + 護 (hộ) + 聖 (thánh) + 徒 (đồ)Hán Việtbảo hộ thánh đồTừ loạidanhCấu tạo保 + 護 + 聖 + 徒 · bảo + hộ + thánh + đồ nghĩa thành phần: bảo + hộ + thánh + đồ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thánh bảo hộMainlandKaggle Zh-Vi patron saint Từ liên quan Gần nghĩa保护主义 · 保护人的 · 保护关税 · 保护制度 · 保护手段 · 保护措施 · 保护政策 · 保护条款