行僕 xíng pū · hành bộc Hán Việt: hành bộc · Pinyin: xíng pū Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 僕 (bộc)Pinyinxíng pūHán Việthành bộcCấu tạo行 + 僕 · hành + bộc nghĩa thành phần: hành + bộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寺院中的仆役。Tân Hoa Tự Điển 1.寺院中的仆役。