行從

xíng cóng hành tòng

Hán Việt: hành tòng · Pinyin: xíng cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (tòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 侍从,跟随; 引申指顺从; 随从人员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.侍从,跟随。 2.引申指顺从。 3.随从人员。