行仗 xíng zhàng · hành trượng Hán Việt: hành trượng · Pinyin: xíng zhàng Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 仗 (trượng)Pinyinxíng zhàngHán Việthành trượngCấu tạo行 + 仗 · hành + trượng nghĩa thành phần: hành + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 器物。Tân Hoa Tự Điển 1.器物。