行休

xíng xiū hành hưu

Hán Việt: hành hưu · Pinyin: xíng xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (hưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓生命将到尽头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓生命将到尽头。